Cách viết chữ 班 (bān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ban, team, class · 10 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 班
Thứ tự nét từng bước của chữ 班

Luyện viết chữ 班 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán班
Pinyinbān
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+73ED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 班

TừPinyinNghĩa
航班háng bānscheduled flight; flight number
上班shàng bānto go to work; to be on duty
加班jiā bānto work overtime
下班xià bānto finish work; to get off work
训练班xùn liàn bān
培训班péi xùn bāntraining class
班长bān zhǎngclass monitor; squad leader
班子bān zǐorganized group; theatrical troupe
班主任bān zhǔ rènteacher in charge of a class
值班zhí bānto work a shift; on duty
接班人jiē bān rénsuccessor
班级bān jíclass (group of students); grade (in school)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 班 →