Cách viết chữ 睡 (shuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sleep, to lie down · 13 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 睡 |
|---|---|
| Pinyin | shuì |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+7761 |
Nghĩa tiếng Anh
- to sleep
- to lie down
Từ chứa chữ 睡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 睡觉 | shuì jiào | to go to bed; to sleep |
| 睡眠 | shuì mián | sleep; to sleep |
| 沉睡 | chén shuì | to be fast asleep; (fig.) to lie dormant |
| 熟睡 | shú shuì | asleep; sleeping soundly |
| 磕睡 | kē shuì |