Cách viết chữ 苹 (píng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (artemisia), duckweed, apple · 8 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 苹 |
|---|---|
| Pinyin | píng (cũng đọc: pín) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+82F9 |
Nghĩa tiếng Anh
- (artemisia)
- duckweed
- apple
- marsiliaceae
- clover fern
Từ chứa chữ 苹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 苹果 | píng guǒ | apple; CL:個|个[ge4],顆|颗[ke1] |