Cách viết chữ 蛋 (dàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 蜑[Dan4], egg, CL:個|个[ge4],打[da2] · 11 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蛋 |
|---|---|
| Pinyin | dàn |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+86CB |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 蜑[Dan4]
- egg
- CL:個|个[ge4],打[da2]
- oval-shaped thing
Từ chứa chữ 蛋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蛋白质 | dàn bái zhì | protein |
| 鸡蛋 | jī dàn | (chicken) egg; hen's egg |
| 蛋白 | dàn bái | egg white; protein |
| 高蛋白 | gāo dàn bái | |
| 蛋制品 | dàn zhì pǐn |