Cách viết chữ 谁 (shuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: who, also pr. [shui2] · 10 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谁 |
|---|---|
| Pinyin | shuí (cũng đọc: shéi) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+8C01 |
Nghĩa tiếng Anh
- who
- also pr. [shui2]
Từ chứa chữ 谁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 谁知 | shuí zhī | who would have thought; unexpectedly |