Cách viết chữ 起 (qǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to rise, to raise, to get up · 10 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 起
Thứ tự nét từng bước của chữ 起

Luyện viết chữ 起 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán起
Pinyinqǐ
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+8D77

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 起

TừPinyinNghĩa
起来qǐ láito stand up; to get up
一起yì qǐin the same place; together
引起yǐn qǐto give rise to; to lead to
起义qǐ yìuprising; insurrection
起身qǐ shēnto get up; to leave
发起fā qǐto originate; to initiate
兴起xīng qǐto rise; to spring up
提起tí qǐto mention; to speak of
说起shuō qǐto mention; to bring up (a subject)
起源qǐ yuánorigin; to originate
起点qǐ diǎnstarting point
掀起xiān qǐto lift; to raise in height

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 起 →