Cách viết chữ 雪 (xuě) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xue, snow, CL:場|场[chang2] · 11 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 雪
Thứ tự nét từng bước của chữ 雪

Luyện viết chữ 雪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán雪
Pinyinxuě
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+96EA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 雪

TừPinyinNghĩa
白雪bái xuěsnow
雪山xuě shānsnow-capped mountain
雪白xuě báisnow white
积雪jī xuěsnow; snow cover
冰雪bīng xuěice and snow
雪花xuě huāsnowflake
大雪dà xuěDaxue or Great Snow, 21st of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 7th-21st December
风雪fēng xuě
滑雪huá xuěto ski; skiing
雪崩xuě bēngavalanche
滚雪球gǔn xuě qiú
下雪xià xuěto snow

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 雪 →