Cách viết chữ 鸡 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fowl, chicken, CL:隻|只[zhi1] · 7 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 鸡
Luyện viết chữ 鸡 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鸡 |
|---|
| Pinyin | jī |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+9E21 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- fowl
- chicken
- CL:隻|只[zhi1]
- (slang) prostitute
Từ chứa chữ 鸡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 鸡蛋 | jī dàn | (chicken) egg; hen's egg |
| 养鸡 | yǎng jī | |
| 鸡西 | jī xī | Jixi prefecture-level city in Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] in northeast China |
Chữ Hán khác
- 东 dōng
- 买 mǎi
- 事 shì
- 些 xiē
- 亮 liàng
- 件 jiàn
- 休 xiū
- 住 zhù
- 便 biàn
- 候 hòu
- 做 zuò
- 元 yuán
Tự viết chữ 鸡 →