Cách viết chữ 些 (xiē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: classifier indicating a small amount or small number greater than 1: some, a few, several · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 些
Thứ tự nét từng bước của chữ 些

Luyện viết chữ 些 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán些
Pinyinxiē
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+4E9B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 些

TừPinyinNghĩa
这些zhè xiēthese
一些yì xiēsome; a few
那些nà xiēthose
有些yǒu xiēsome; somewhat
某些mǒu xiēsome; certain (things)
哪些nǎ xiēwhich ones?; who?
险些xiǎn xiēnarrowly; almost
好些hǎo xiēa good deal of; quite a lot
那么些nà me xiē
前些天qián xiē tiān
某些人mǒu xiē rén
这些年zhè xiē nián

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 些 →