Cách viết chữ 住 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to live, to dwell, to stay · 7 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 住
Thứ tự nét từng bước của chữ 住

Luyện viết chữ 住 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán住
Pinyinzhù
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+4F4F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 住

TừPinyinNghĩa
抓住zhuā zhùto grab; to capture
居住jū zhùto reside; to dwell
忍不住rěn bú zhùcannot help; unable to bear
住房zhù fánghousing
记住jì zhùto remember; to bear in mind
住宅zhù zháiresidence; tenement
拦住lán zhùto stop; to bar the way
挡住dǎng zhùto obstruct
握住wò zhùto grip; to hold
保住bǎo zhùto preserve; to save
站住zhàn zhùto stand
住院zhù yuànto be in hospital; to be hospitalized

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 住 →