Cách viết chữ 到 (dào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to (a place), until (a time), up to · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 到
Thứ tự nét từng bước của chữ 到

Luyện viết chữ 到 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán到
Pinyindào
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5230

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 到

TừPinyinNghĩa
得到dé dàoto get; to obtain
达到dá dàoto reach; to achieve
看到kàn dào
受到shòu dàoto receive (praise, an education, punishment etc); to be ...ed (praised, educated, punished etc)
感到gǎn dàoto feel; to sense
找到zhǎo dàoto find
回到huí dàoto return to
想到xiǎng dàoto think of; to call to mind
听到tīng dàoto hear
遇到yù dàoto meet; to run into
遭到zāo dàoto suffer; to meet with (sth unfortunate)
到处dào chùeverywhere

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 到 →