Cách viết chữ 只 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: only, merely, just · 5 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 只
Thứ tự nét từng bước của chữ 只

Luyện viết chữ 只 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán只
Pinyinzhī (cũng đọc: zhǐ, qí)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+53EA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 只

TừPinyinNghĩa
只要zhǐ yàoif only; so long as
只见zhǐ jiàn
只能zhǐ néngcan only; obliged to do sth
只有zhǐ yǒuonly have ...; there is only ...
只好zhǐ hǎowithout any better option; to have to
只是zhǐ shìmerely; simply
只得zhī déto have no alternative but to; to be obliged to
只不过zhī bú guòonly; merely
船只chuán zhīship; boat
只管zhǐ guǎnsolely engrossed in one thing; just (one thing, no need to worry about the rest)
只顾zhǐ gùsolely preoccupied (with one thing); engrossed
只求zhī qiú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 只 →