Cách viết chữ 哪 (nǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: how, which, (emphatic sentence-final particle, used instead of 啊[a5] after a word ending in "n") · 9 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 哪
Luyện viết chữ 哪 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哪 |
|---|
| Pinyin | nǎ (cũng đọc: nundefined, něi) |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+54EA |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- how
- which
- (emphatic sentence-final particle, used instead of 啊[a5] after a word ending in "n")
- which? (interrogative, followed by classifier or numeral-classifier)
Từ chứa chữ 哪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 哪里 | nǎ lǐ | where?; somewhere |
| 哪些 | nǎ xiē | which ones?; who? |
| 哪儿 | nǎ ér | where?; wherever |
| 哪个 | nǎ gè | which; who |
| 哪怕 | nǎ pà | even; even if |
| 哪能 | nǎ néng | |
Chữ Hán khác
- 唱 chàng
- 商 shāng
- 喂 wèi
- 喜 xǐ
- 喝 hē
- 回 huí
- 坐 zuò
- 块 kuài
- 士 shì
- 外 wài
- 太 tài
- 奶 nǎi
Tự viết chữ 哪 →