Cách viết chữ 坐 (zuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zuo, to sit, to take a seat · 7 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 坐
Luyện viết chữ 坐 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坐 |
|---|
| Pinyin | zuò |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+5750 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zuo
- to sit
- to take a seat
- to take (a bus, airplane etc)
- to bear fruit
- variant of 座[zuo4]
Từ chứa chữ 坐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 坐下 | zuò xià | to sit down |
| 坐标 | zuò biāo | coordinate (geometry) |
| 乘坐 | chéng zuò | to ride (in a vehicle) |
| 坐落 | zuò luò | to be situated; to be located (of a building) |
| 坐等 | zuò děng | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 坐 →