Cách viết chữ 孩 (hái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: child · 9 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 孩
Thứ tự nét từng bước của chữ 孩

Luyện viết chữ 孩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孩
Pinyinhái
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5B69

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 孩

TừPinyinNghĩa
孩子hái zichild
小孩xiǎo háichild; CL:個|个[ge4]
女孩nǚ háigirl; lass
小孩子xiǎo hái zichild
女孩子nǚ hái zigirl
男孩nán háiboy; CL:個|个[ge4]
好孩子hǎo hái zi
孩子们hái zi menchildren

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孩 →