Cách viết chữ 常 (cháng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chang, always, ever · 11 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 常
Luyện viết chữ 常 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 常 |
|---|
| Pinyin | cháng |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+5E38 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chang
- always
- ever
- often
- frequently
- common
Từ chứa chữ 常
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 非常 | fēi cháng | very; very much |
| 通常 | tōng cháng | regular; usual |
| 经常 | jīng cháng | frequently; constantly |
| 常委会 | cháng wěi huì | standing committee |
| 正常 | zhèng cháng | regular; normal |
| 常务 | cháng wù | routine; everyday business |
| 日常 | rì cháng | daily; everyday |
| 异常 | yì cháng | exceptional; abnormal |
| 常见 | cháng jiàn | commonly seen; common |
| 常用 | cháng yòng | in common usage |
| 平常 | píng cháng | ordinary; common |
| 寻常 | xún cháng | usual; common |
Chữ Hán khác
- 床 chuáng
- 开 kāi
- 弟 dì
- 影 yǐng
- 得 dé
- 忙 máng
- 怎 zěn
- 息 xī
- 您 nín
- 想 xiǎng
- 房 fáng
- 手 shǒu
Tự viết chữ 常 →