Cách viết chữ 想 (xiǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to think, to believe, to suppose · 13 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 想
Thứ tự nét từng bước của chữ 想

Luyện viết chữ 想 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán想
Pinyinxiǎng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+60F3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 想

TừPinyinNghĩa
思想sī xiǎngthought; thinking
心想xīn xiǎngto think to oneself; to think
想到xiǎng dàoto think of; to call to mind
不想bù xiǎngunexpectedly
理想lǐ xiǎngan ideal; a dream
没想到méi xiǎng dàodidn't expect
想法xiǎng fǎway of thinking; opinion
想象xiǎng xiàngto imagine; to fancy
设想shè xiǎngto imagine; to assume
联想lián xiǎngabbr. for 聯想集團|联想集团[Lian2 xiang3 Ji2 tuan2]
梦想mèng xiǎng(fig.) to dream of; dream
想不到xiǎng bú dàounexpected; hard to imagine

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 想 →