Cách viết chữ 昨 (zuó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: yesterday · 9 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 昨
Thứ tự nét từng bước của chữ 昨

Luyện viết chữ 昨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán昨
Pinyinzuó
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+6628

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 昨

TừPinyinNghĩa
昨天zuó tiānyesterday
昨日zuó rìyesterday
昨晚zuó wǎnyesterday evening; last night
昨夜zuó yèlast night

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 昨 →