Cách viết chữ 样 (yàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: manner, pattern, way · 10 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 样
Thứ tự nét từng bước của chữ 样

Luyện viết chữ 样 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán样
Pinyinyàng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+6837

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 样

TừPinyinNghĩa
一样yí yàngsame; like
那样nà yàngthat kind; that sort
同样tóng yàngsame; equal
怎样zěn yànghow; what kind
样子yàng ziappearance; manner
怎么样zěn me yànghow?; how about?
模样mú yànglook; style
什么样shén me yàngwhat kind?; what sort?
多样duō yàngdiverse; diversity
样式yàng shìtype; style
照样zhào yàngas before; (same) as usual
字样zì yàngmodel or template character; written slogan or phrase

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 样 →