Cách viết chữ 漂 (piāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to float, to drift, to bleach · 14 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 漂
Thứ tự nét từng bước của chữ 漂

Luyện viết chữ 漂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán漂
Pinyinpiāo (cũng đọc: piǎo, piào)
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+6F02

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 漂

TừPinyinNghĩa
漂亮piào liangpretty; beautiful
漂浮piāo fúto float; to hover
漂流piāo liúto float on the current; to drift along or about
漂移piāo yíto drift
漂白piǎo báito bleach; to whiten

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 漂 →