Cách viết chữ 病 (bìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: illness, CL:場|场[chang2], disease · 10 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 病
Thứ tự nét từng bước của chữ 病

Luyện viết chữ 病 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán病
Pinyinbìng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+75C5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 病

TừPinyinNghĩa
疾病jí bìngdisease; sickness
病人bìng rénsick person; patient
病毒bìng dúvirus
发病fā bìngonset; outbreak (of a disease)
毛病máo bìngfault; defect
病变bìng biànpathological changes; lesion
病因bìng yīncause of disease; pathogen
看病kàn bìngto visit a doctor; to see a patient
治病zhì bìngto treat an illness
传染病chuán rǎn bìnginfectious disease; contagious disease
病理bìng lǐpathology
生病shēng bìngto fall ill

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 病 →