Cách viết chữ 米 (mǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Mi, rice, CL:粒[li4] · 6 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 米
Thứ tự nét từng bước của chữ 米

Luyện viết chữ 米 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán米
Pinyinmǐ
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+7C73

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 米

TừPinyinNghĩa
毫米háo mǐmillimeter
千米qiān mǐkilometer
厘米lí mǐcentimeter
平方米píng fāng mǐsquare meter
大米dà mǐ(husked) rice
玉米yù mǐcorn; maize
立方米lì fāng mǐcubic meter (unit of volume)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 米 →