Cách viết chữ 菜 (cài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dish (type of food), vegetable, cuisine · 11 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 菜
Thứ tự nét từng bước của chữ 菜

Luyện viết chữ 菜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán菜
Pinyincài
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+83DC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 菜

TừPinyinNghĩa
蔬菜shū càivegetables; CL:種|种[zhong3]
菜肴cài yáovegetable and meat dishes; dish
饭菜fàn càifood
白菜bái càiChinese cabbage; pak choi
菜篮子cài lán zivegetable or food basket; (fig.) food supply
菜园cài yuánvegetable garden
菜地cài dìvegetable field
菜蔬cài shūgreens; vegetables
菜市场cài shì chǎngfood market
菜农cài nóngvegetable farmer
菜场cài chǎngfood market
菜市cài shìfood market

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 菜 →