Cách viết chữ 西 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: the West, abbr. for Spain 西班牙[Xi1 ban1 ya2], Spanish · 6 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 西
Thứ tự nét từng bước của chữ 西

Luyện viết chữ 西 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán西
Pinyinxī
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+897F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 西

TừPinyinNghĩa
东西dōng xīeast and west
西方xī fāngthe West; the Occident
西北xī běiNorthwest China (Shaanxi, Gansu, Qinghai, Ningxia, Xinjiang)
西部xī bùwestern part
西南xī nánsouthwest
陕西shǎn xīShaanxi (formerly Shensi), province in northwest China, abbr. 陝|陕[Shan3], capital Xi’an 西安市[Xi1 an1 Shi4]
山西shān xīShanxi Province (Shansi) in north China between Hebei and Shaanxi, abbr. 晉|晋[Jin4] capital Taiyuan 太原[Tai4 yuan2]
西藏xī zàngTibet; Xizang or Tibet Autonomous Region 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]
江西jiāng xīJiangxi province (Kiangsi) in southeast China, abbr. 贛|赣[Gan4], capital Nanchang 南昌[Nan2 chang1]
西安xī ānXi'an, sub-provincial city and capital of Shaanxi 陝西省|陕西省[Shan3 xi1 Sheng3] in northwest China; see 西安區|西安区[Xi1 an1 qu1]
鄂西è xī
广西guǎng xīGuangxi Zhuang Autonomous Region 廣西壯族自治區|广西壮族自治区 in South Central China, on the border with Vietnam, abbr. 桂, capital Nanning 南寧|南宁; until 1959, Guangxi province

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 西 →