Cách viết chữ 谢 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xie, to thank, to apologize · 12 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 谢
Thứ tự nét từng bước của chữ 谢

Luyện viết chữ 谢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谢
Pinyinxiè
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+8C22

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谢

TừPinyinNghĩa
感谢gǎn xiè(express) thanks; gratitude
谢谢xiè xièto thank; thanks
代谢dài xièreplacement; substitution
多谢duō xièmany thanks; thanks a lot
谢绝xiè juéto refuse politely
酬谢chóu xièto thank with a gift
致谢zhì xièexpression of gratitude; to give thanks
谢幕xiè mùto take a curtain call; (fig.) to come to an end
答谢dá xièto express one's thanks

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谢 →