Cách viết chữ 钟 (zhōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhong, handleless cup, goblet · 9 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 钟
Thứ tự nét từng bước của chữ 钟

Luyện viết chữ 钟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钟
Pinyinzhōng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+949F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钟

TừPinyinNghĩa
分钟fēn zhōngminute
秒钟miǎo zhōng(time) second
钟头zhōng tóuhour; CL:個|个[ge4]
时钟shí zhōngclock
钟表zhōng biǎoclock
警钟jǐng zhōngalarm bell
钟情zhōng qíngto fall in love; to love sb or sth dearly (lover, or art)
钟爱zhōng àito treasure; to be very fond of
闹钟nào zhōngalarm clock
点钟diǎn zhōng(indicating time of day) o'clock

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钟 →