Cách viết chữ 非 (fēi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for 非洲[Fei1 zhou1], Africa, to not be, not · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 非
Thứ tự nét từng bước của chữ 非

Luyện viết chữ 非 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán非
Pinyinfēi
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+975E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 非

TừPinyinNghĩa
非常fēi chángvery; very much
非洲fēi zhōuAfrica; abbr. for 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]
并非bìng fēireally isn't
非法fēi fǎillegal
莫非mò fēican it be possible that; could it be
是非shì fēiright and wrong; quarrel
除非chú fēionly if (..., or otherwise, ...); only when
若非ruò fēiwere it not for; if not for
非凡fēi fánout of the ordinary; unusually (good, talented etc)
非但fēi dànnot only
绝非jué fēiabsolutely not
非得fēi děi(followed by a verb phrase, then – optionally – 不可, or 不行 etc) must

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 非 →