Cách viết chữ 飞 (fēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to fly · 3 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 飞 |
|---|---|
| Pinyin | fēi |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+98DE |
Nghĩa tiếng Anh
- to fly
Từ chứa chữ 飞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 飞机 | fēi jī | airplane; CL:架[jia4] |
| 飞行 | fēi xíng | (of planes etc) to fly; flying |
| 飞行员 | fēi xíng yuán | pilot; aviator |
| 起飞 | qǐ fēi | (of an aircraft) to take off |
| 飞舞 | fēi wǔ | to flutter; to dance in the breeze |
| 飞扬 | fēi yáng | to rise; to fly upward |
| 飞跃 | fēi yuè | to leap |
| 飞奔 | fēi bēn | to dash (run fast); to rush |
| 飞翔 | fēi xiáng | to circle in the air; to soar |
| 试飞 | shì fēi | |
| 飞来 | fēi lái | |
| 飞船 | fēi chuán | airship; spaceship |