Cách viết chữ 事 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: matter, thing, item · 8 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 事 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+4E8B |
Nghĩa tiếng Anh
- matter
- thing
- item
- work
- affair
- CL:件[jian4],樁|桩[zhuang1],回[hui2]
Từ chứa chữ 事
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 军事 | jūn shì | military affairs; military matters |
| 事情 | shì qíng | affair; matter |
| 事业 | shì yè | undertaking; project |
| 事件 | shì jiàn | event; happening |
| 从事 | cóng shì | to go for; to engage in |
| 故事 | gù shì | old practice; CL:個|个[ge4] |
| 事务 | shì wù | (political, economic etc) affairs; work |
| 事实 | shì shí | fact; CL:個|个[ge4] |
| 大事 | dà shì | major event; major political event (war or change of regime) |
| 事物 | shì wù | thing; object |
| 此事 | cǐ shì | this matter |
| 事实上 | shì shí shàng | in fact; in reality |