Cách viết chữ 雨 (yǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rain, CL:陣|阵[zhen4],場|场[chang2], to rain · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 雨
Thứ tự nét từng bước của chữ 雨

Luyện viết chữ 雨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán雨
Pinyinyǔ (cũng đọc: yù)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+96E8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 雨

TừPinyinNghĩa
小雨xiǎo yǔlight rain; drizzle
雨水yǔ shuǐYushui or Rain Water, 2nd of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 19th February-5th March
风雨fēng yǔwind and rain; the elements
暴雨bào yǔtorrential rain; rainstorm
大雨dà yǔheavy rain; CL:場|场[chang2]
雨季yǔ jìrainy season
降雨量jiàng yǔ liàngprecipitation; quantity of rainfall
雨量yǔ liàngrainfall
降雨jiàng yǔprecipitation; rainfall
雷阵雨léi zhèn yǔthunder shower
雷雨léi yǔthunderstorm
暴风雨bào fēng yǔrainstorm; storm

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 雨 →