Cách viết chữ 超 (chāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to exceed, to overtake, to surpass · 12 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 超
Luyện viết chữ 超 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 超 |
|---|
| Pinyin | chāo |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+8D85 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to exceed
- to overtake
- to surpass
- to transcend
- to pass
- to cross
Từ chứa chữ 超
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 超过 | chāo guò | to surpass; to exceed |
| 超越 | chāo yuè | to surpass; to exceed |
| 超出 | chāo chū | to exceed; to overstep |
| 超级 | chāo jí | super-; ultra- |
| 超前 | chāo qián | to be ahead of one's time; to surpass or outdo one's predecessors |
| 高超 | gāo chāo | excellent; superlative |
| 超额 | chāo é | above quota |
| 超声 | chāo shēng | ultrasonic; ultrasound |
| 超群 | chāo qún | surpassing; preeminent |
| 超人 | chāo rén | Superman, comic book superhero |
| 超脱 | chāo tuō | to stand aloof; to be detached from |
| 超导体 | chāo dǎo tǐ | superconductor |
Chữ Hán khác
- 车 chē
- 道 dào
- 都 dōu
- 里 lǐ
- 钟 zhōng
- 钱 qián
- 问 wèn
- 院 yuàn
- 雨 yǔ
- 雪 xuě
- 零 líng
- 非 fēi
Tự viết chữ 超 →