Cách viết chữ 里 (lǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 裡|里[li3], lining, interior · 7 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 里
Thứ tự nét từng bước của chữ 里

Luyện viết chữ 里 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán里
Pinyinlǐ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+91CC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 里

TừPinyinNghĩa
这里zhè lǐvariant of 這裡|这里[zhe4 li3]
那里nà lǐthere; that place
公里gōng lǐkilometer
心里xīn lǐchest; heart
哪里nǎ lǐwhere?; somewhere
家里jiā lǐhome
里面lǐ miàninside; interior
城里chéng lǐ
夜里yè lǐduring the night; at night
里程lǐ chéngmileage (distance traveled); course (of development)
海里hǎi lǐnautical mile
千里qiān lǐa thousand miles; a thousand li (i.e. 500 kilometers)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 里 →