Cách viết chữ 道 (dào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: road, path, CL:條|条[tiao2],股[gu3] · 12 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 道
Thứ tự nét từng bước của chữ 道

Luyện viết chữ 道 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán道
Pinyindào
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+9053

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 道

TừPinyinNghĩa
知道zhī dàoto know; to become aware of
报道bào dàoto report (news); report
大道dà dàomain street; avenue
难道nán dàodon't tell me ...; could it be that...?
道路dào lùroad; path
一道yí dàotogether
街道jiē dàostreet; CL:條|条[tiao2]
道理dào lǐreason; argument
道德dào dévirtue; morality
味道wèi dàoflavor; smell
轨道guǐ dàotrack (for trains etc); orbit (of a satellite)
河道hé dàoriver course; river channel

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 道 →