Cách viết chữ 衣 (yī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clothes, CL:件[jian4], Kangxi radical 145 · 6 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 衣
Thứ tự nét từng bước của chữ 衣

Luyện viết chữ 衣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán衣
Pinyinyī (cũng đọc: yì)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+8863

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 衣

TừPinyinNghĩa
衣服yī fuclothes; CL:件[jian4],套[tao4]
大衣dà yīovercoat; topcoat
衣物yī wùclothing; clothing and other personal items
棉衣mián yīcotton-padded clothes; CL:件[jian4]
衬衣chèn yīshirt; CL:件[jian4]
洗衣xǐ yīlaundry
衣钵yī bōthe cassock and alms bowl of a Buddhist master passed on to the favorite disciple (Buddhism); legacy
成衣chéng yīready-made clothes

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 衣 →