Cách viết chữ 系 (xì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to connect, to relate to, to tie up · 7 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 系
Thứ tự nét từng bước của chữ 系

Luyện viết chữ 系 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán系
Pinyinxì (cũng đọc: jì)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+7CFB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 系

TừPinyinNghĩa
关系guān xìrelation; relationship
系统xì tǒngsystem; CL:個|个[ge4]
联系lián xìvariant of 聯繫|联系[lian2 xi4]
体系tǐ xìsystem; setup
一系列yí xì lièa series of; a string of
系列xì lièseries; set
星系xīng xìsee 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]
系数xì shùcoefficient; factor
直系zhí xìdirectly related
维系wéi xìto maintain; to keep up
没关系méi guān xìit doesn't matter
派系pài xìsect; faction

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 系 →