Cách viết chữ 给 (gěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to, for, for the benefit of · 9 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 给
Thứ tự nét từng bước của chữ 给

Luyện viết chữ 给 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán给
Pinyingěi (cũng đọc: jǐ)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+7ED9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 给

TừPinyinNghĩa
给予jǐ yǔto accord; to give
交给jiāo gěito give; to deliver
供给gōng jǐto furnish; to provide
给出gěi chū
留给liú gěito set aside for
补给bǔ jǐsupply; replenishment
自给zì jǐself-reliant
发给fā gěito issue; to grant
献给xiàn gěi
付给fù gěito deliver; to pay
还给hái gěito return sth to sb
让给ràng gěi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 给 →