Cách viết chữ 能 (néng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Neng, can, to be able to · 10 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 能
Luyện viết chữ 能 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 能 |
|---|
| Pinyin | néng |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+80FD |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Neng
- can
- to be able to
- might possibly
- ability
- (physics) energy
Từ chứa chữ 能
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 不能 | bù néng | cannot; must not |
| 可能 | kě néng | might (happen); possible |
| 能力 | néng lì | capability; ability |
| 能够 | néng gòu | to be capable of; to be able to |
| 功能 | gōng néng | function; capability |
| 只能 | zhǐ néng | can only; obliged to do sth |
| 性能 | xìng néng | function; performance |
| 职能 | zhí néng | function; role |
| 能量 | néng liàng | energy; capabilities |
| 能源 | néng yuán | energy; power source |
| 才能 | cái néng | talent; ability |
| 能否 | néng fǒu | whether or not; can it or can't it |
Chữ Hán khác
- 脑 nǎo
- 苹 píng
- 菜 cài
- 蛋 dàn
- 衣 yī
- 西 xī
- 见 jiàn
- 视 shì
- 觉 jué
- 认 rèn
- 识 shí
- 话 huà
Tự viết chữ 能 →