Cách viết chữ 脑 (nǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: brain, mind, head · 10 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 脑
Thứ tự nét từng bước của chữ 脑

Luyện viết chữ 脑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán脑
Pinyinnǎo
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+8111

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 脑

TừPinyinNghĩa
电脑diàn nǎocomputer; CL:臺|台[tai2]
脑袋nǎo dàihead; skull
脑子nǎo zǐbrains; mind
头脑tóu nǎobrains; mind
首脑shǒu nǎohead (of state); summit (meeting)
大脑dà nǎobrain; cerebrum
脑海nǎo hǎithe mind; the brain
脑筋nǎo jīnbrains; mind
人脑rén nǎo
动脑筋dòng nǎo jīnto use one's brains; to think
脑力nǎo lìmental capacity
用脑yòng nǎoto undertake mental work

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 脑 →