Cách viết chữ 知 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to know, to be aware · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 知
Thứ tự nét từng bước của chữ 知

Luyện viết chữ 知 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán知
Pinyinzhī
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+77E5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 知

TừPinyinNghĩa
知道zhī dàoto know; to become aware of
不知bù zhīnot to know; unaware
知识zhī shiknowledge; CL:門|门[men2]
通知tōng zhīto notify; to inform
得知dé zhīto find out; to learn of
知名zhī míngwell-known; famous
所知suǒ zhīknown; what one knows
已知yǐ zhīknown (to science)
求知qiú zhīanxious to learn; keen for knowledge
谁知shuí zhīwho would have thought; unexpectedly
告知gào zhīto inform
知觉zhī juéperception; consciousness

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 知 →