Cách viết chữ 租 (zū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hire, to rent, to charter · 10 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 租
Luyện viết chữ 租 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 租 |
|---|
| Pinyin | zū |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+79DF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to hire
- to rent
- to charter
- to rent out
- to lease out
- rent
Từ chứa chữ 租
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 出租车 | chū zū chē | taxi; (Tw) rental car |
| 租赁 | zū lìn | to rent; to lease |
| 租金 | zū jīn | rent |
| 出租 | chū zū | to rent |
| 租用 | zū yòng | to lease; to hire |
| 房租 | fáng zū | rent for a room or house |
| 租借 | zū jiè | to rent; to lease |
| 承租人 | chéng zū rén | leaser; tenant |
| 承租 | chéng zū | to rent; to lease |
| 包租 | bāo zū | to rent; to charter |
| 房租费 | fáng zū fèi | |
Chữ Hán khác
- 穿 chuān
- 第 dì
- 米 mǐ
- 系 xì
- 给 gěi
- 老 lǎo
- 能 néng
- 脑 nǎo
- 苹 píng
- 菜 cài
- 蛋 dàn
- 衣 yī
Tự viết chữ 租 →