Cách viết chữ 穿 (chuān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wear, to put on, to dress · 9 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 穿
Thứ tự nét từng bước của chữ 穿

Luyện viết chữ 穿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán穿
Pinyinchuān
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+7A7F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 穿

TừPinyinNghĩa
穿过chuān guòto pass through
穿越chuān yuèto pass through; to traverse
贯穿guàn chuānto run through; a connecting thread from beginning to end
横穿héng chuānto cross; to traverse
穿梭chuān suōto travel back and forth; to shuttle
揭穿jiē chuānto expose; to uncover
穿着chuān zheattire; clothes
说穿shuō chuān
拆穿chāi chuānto expose; to unmask
戳穿chuō chuānto puncture; to lay bear or expose (lies etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 穿 →