Cách viết chữ 第 (dì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (prefix indicating ordinal number, e.g. first, number two etc), order, (old) rank in the imperial examinations · 11 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 第
Thứ tự nét từng bước của chữ 第

Luyện viết chữ 第 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán第
Pinyindì
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+7B2C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 第

TừPinyinNghĩa
第一dì yīfirst; number one
第二dì èrsecond; number two
第一次dì yī cìthe first time; first
第三dì sān
第一位dì yī wèi
第一名dì yī míng
第一步dì yī bùstep one; first step
第三名dì sān míng
第二代dì èr dài
第一线dì yī xiànfront line; forefront
第二名dì èr míng
第二步dì èr bù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 第 →