Cách viết chữ 白 (bái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Bai, white, snowy · 5 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 白
Thứ tự nét từng bước của chữ 白

Luyện viết chữ 白 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán白
Pinyinbái
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+767D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 白

TừPinyinNghĩa
明白míng báiclear; obvious
白色bái sèwhite; fig. reactionary
蛋白质dàn bái zhìprotein
白雪bái xuěsnow
白天bái tiāndaytime; during the day
蛋白dàn báiegg white; protein
空白kòng báiblank space
雪白xuě báisnow white
苍白cāng báipale; wan
白宫bái gōngWhite House
黑白hēi báiblack and white; right and wrong
白族bái zúBai (ethnic group)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 白 →