Cách viết chữ 看 (kàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to look after, to take care of, to watch · 9 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 看
Thứ tự nét từng bước của chữ 看

Luyện viết chữ 看 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán看
Pinyinkàn (cũng đọc: kān)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+770B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 看

TừPinyinNghĩa
看到kàn dào
看见kàn jiànto see; to catch sight of
看来kàn láiapparently; it seems that
来看lái kànto come and see; to see a topic from a certain point of view
看法kàn fǎway of looking at a thing; view
观看guān kànto watch; to view
查看chá kànto look over; to examine
看出kàn chūto make out; to see
眼看yǎn kànsoon; in a moment
好看hǎo kàngood-looking; nice-looking
看过kàn guò
看待kàn dàito look upon; to regard

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 看 →