Cách viết chữ 玩 (wán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to play, to have fun, to trifle with · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 玩
Thứ tự nét từng bước của chữ 玩

Luyện viết chữ 玩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán玩
Pinyinwán
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+73A9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 玩

TừPinyinNghĩa
玩具wán jùplaything; toy
开玩笑kāi wán xiàoto play a joke; to make fun of
玩笑wán xiàoto joke; joke
游玩yóu wánto amuse oneself; to have fun
玩耍wán shuǎto play (as children do); to amuse oneself
玩弄wán nòngto play with; to toy with

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 玩 →