Cách viết chữ 猫 (māo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cat, CL:隻|只[zhi1], (dialect) to hide oneself · 11 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 猫
Luyện viết chữ 猫 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猫 |
|---|
| Pinyin | māo |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+732B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- cat
- CL:隻|只[zhi1]
- (dialect) to hide oneself
- (coll.) modem
Từ chứa chữ 猫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 大熊猫 | dà xióng māo | giant panda (Ailuropoda melanoleuca) |
| 熊猫 | xióng māo | panda; CL:隻|只[zhi1] |
Chữ Hán khác
- 玩 wán
- 班 bān
- 电 diàn
- 病 bìng
- 白 bái
- 看 kàn
- 真 zhēn
- 睡 shuì
- 知 zhī
- 租 zū
- 穿 chuān
- 第 dì
Tự viết chữ 猫 →