Cách viết chữ 牛 (niú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Niu, ox, cow · 4 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 牛
Thứ tự nét từng bước của chữ 牛

Luyện viết chữ 牛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán牛
Pinyinniú
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+725B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 牛

TừPinyinNghĩa
牛奶niú nǎicow's milk; CL:瓶[ping2],杯[bei1]
牛皮niú pícowhide; leather
黄牛huáng niúox; cattle
吹牛chuī niúto talk big; to shoot off one's mouth
奶牛nǎi niúmilk cow; dairy cow
耕牛gēng niú
老黄牛lǎo huáng niú
孺子牛rú zǐ niú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 牛 →