Cách viết chữ 狗 (gǒu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dog, CL:隻|只[zhi1],條|条[tiao2] · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 狗
Thứ tự nét từng bước của chữ 狗

Luyện viết chữ 狗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán狗
Pinyingǒu
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+72D7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 狗 →