Cách viết chữ 椅 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: chair · 12 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 椅
Thứ tự nét từng bước của chữ 椅

Luyện viết chữ 椅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán椅
Pinyinyǐ
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+6905

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 椅

TừPinyinNghĩa
椅子yǐ zichair; CL:把[ba3],套[tao4]
交椅jiāo yǐold-style wooden folding armchair, typically featuring a footrest; (fig.) position in a hierarchy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 椅 →