Cách viết chữ 欢 (huān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 歡|欢[huan1], joyous, happy · 6 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 欢
Luyện viết chữ 欢 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 欢 |
|---|
| Pinyin | huān |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+6B22 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 歡|欢[huan1]
- joyous
- happy
- pleased
- hubbub
- clamor
Từ chứa chữ 欢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 喜欢 | xǐ huan | to like; to be fond of |
| 欢迎 | huān yíng | to welcome; welcome |
| 欢喜 | huān xǐ | happy; joyous |
| 欢乐 | huān lè | gaiety; gladness |
| 欢呼 | huān hū | to cheer for; to acclaim |
| 欢呼声 | huān hū shēng | |
| 欢快 | huān kuài | cheerful and lighthearted; lively |
| 欢庆 | huān qìng | to celebrate |
| 狂欢 | kuáng huān | party; carousal |
| 欢心 | huān xīn | favor; liking |
| 欢笑 | huān xiào | to laugh happily; a belly-laugh |
| 欢腾 | huān téng | jubilation; great celebration |
Chữ Hán khác
- 歌 gē
- 正 zhèng
- 气 qì
- 水 shuǐ
- 漂 piāo
- 火 huǒ
- 热 rè
- 牛 niú
- 狗 gǒu
- 猫 māo
- 玩 wán
- 班 bān
Tự viết chữ 欢 →